Thanh Hóa
Thanh Hóa
4 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 7 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 77 | Conrado | |
| 37 | Bruno Catanhede | |
| 17 | Lâm Ti Phông |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 27 | A Mít | |
| 91 | Lê Thanh Bình | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 4 | Đàm Tiến Dũng | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Dương Quang Tuấn | |
| 20 | Nguyễn Xuân Hùng | |
| 14 | Jan | |
| 30 | Vũ Viết Triều | |
| 17 | Đào Văn Nam | |
| 26 | Bùi Văn Đức | |
| 38 | Nguyễn Ngọc Thắng | |
| 18 | Vũ Quang Nam | |
| 88 | Zé Paulo | |
| 28 | Nguyễn Trung Học | |
| 91 | A. Dialló |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 16 | Phạm Văn Long | |
| 5 | Đặng Văn Trâm | |
| 7 | Đinh Thanh Trung | |
| 6 | Ngô Xuân Toàn | |
| 33 | Trần Đức Nam | |
| 21 | Nguyễn Văn Huy | |
| 29 | Dương Tùng Lâm | |
| 37 | Tran Van Cong | |
| 86 | Đào Tấn Lộc |