Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
4 3
Ho Chi Minh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Dương Quang Tuấn | |
| 20 | Nguyễn Xuân Hùng | |
| 14 | Jan | |
| 30 | Vũ Viết Triều | |
| 26 | Bùi Văn Đức | |
| 38 | Nguyễn Ngọc Thắng | |
| 7 | Đinh Thanh Trung | |
| 88 | Zé Paulo | |
| 37 | Tran Van Cong | |
| 28 | Nguyễn Trung Học | |
| 91 | A. Dialló |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 18 | Vũ Quang Nam | |
| 19 | Nguyễn Văn Đức | |
| 6 | Ngô Xuân Toàn | |
| 16 | Phạm Văn Long | |
| 5 | Đặng Văn Trâm | |
| 11 | Nguyễn Văn Hiệp | |
| 17 | Đào Văn Nam | |
| 29 | Dương Tùng Lâm | |
| 97 | Nguyễn Văn Hạnh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 15 | Uông Ngọc Tiến | |
| 99 | J. Campbell | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 5 | Lê Cao Hoài An | |
| 18 | Chu Văn Kiên | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson | |
| 88 | V. Mansaray | |
| 92 | D. Green |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 4 | Nguyễn Tăng Tiến | |
| 7 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 22 | Dương Văn Trung | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 27 | Võ Hữu Việt Hoàng |