Ha Noi
Ha Noi
1 1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 5 | V. H. Nguyen | |
| 4 | K. Colonna | |
| 17 | Đào Văn Nam | |
| 45 | Le Van Xuan | |
| 77 | J. Abdumuminov | |
| 88 | Đỗ Hùng Dũng | |
| 21 | Vũ Đình Hai | |
| 14 | H. L. Nguyen | |
| 10 | Nguyễn Văn Quyết | |
| 9 | Pham Tuan Hai | |
| 23 | Nguyen Van Tung |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 80 | Joao Pedro | |
| 7 | X. M. Pham | |
| 19 | Nguyễn Văn Trường | |
| 16 | Nguyen Thanh Chung | |
| 8 | Đậu Văn Toàn | |
| 11 | Hồ Thanh Minh | |
| 13 | Quan Văn Chuẩn | |
| 20 | Chu Văn Kiên | |
| 35 | Nguyễn Xuân Kiên |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Tùng | |
| 15 | L. Adou | |
| 12 | Helerson | |
| 8 | Nguyen Trong Hoang | |
| 39 | Huỳnh Tấn Tài | |
| 94 | Geovane Magno | |
| 88 | D. T. Bui | |
| 5 | Đặng Văn Trâm | |
| 79 | Mai Sỹ Hoàng | |
| 36 | N. Mbo | |
| 7 | Trần Đình Tiến |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Huỳnh Tiến Đạt | |
| 6 | Lương Xuân Trường | |
| 14 | V. Le | |
| 3 | Nguyễn Văn Hạnh | |
| 4 | Lâm Anh Quang | |
| 19 | Nguyễn Công Thành | |
| 29 | Dương Tùng Lâm | |
| 30 | Vũ Viết Triều | |
| 48 | Nguyễn Hoàng Trung Nguyên |