Hai Phong
Hai Phong
1 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | D. T. Nguyen | |
| 16 | Bùi Tiến Dụng | |
| 5 | Dang Van Toi | |
| 17 | Pham Trung Hieu | |
| 25 | B. Bissainthe | |
| 10 | Zé Paulo | |
| 30 | Luong Hoang Nam | |
| 77 | Nguyen Huu Son | |
| 97 | Trieu Viet Hung | |
| 79 | T. A. Nguyen | |
| 9 | Lucao |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 27 | Nguyễn Nhật Minh | |
| 88 | Nguyễn Văn Tú | |
| 19 | Le Manh Dung | |
| 15 | Nguyễn Ngọc Tú | |
| 4 | Đàm Tiến Dũng | |
| 12 | Trần Vũ Ngọc Tài | |
| 21 | Ngô Văn Bắc | |
| 36 | V. L. Pham | |
| 45 | T. D. Nguyen |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Tùng | |
| 15 | L. Adou | |
| 30 | Vũ Viết Triều | |
| 12 | Helerson | |
| 8 | Nguyen Trong Hoang | |
| 39 | Huỳnh Tấn Tài | |
| 94 | Geovane Magno | |
| 5 | Đặng Văn Trâm | |
| 16 | Phạm Văn Long | |
| 14 | V. Le | |
| 9 | A. Gero |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Huỳnh Tiến Đạt | |
| 79 | Mai Sỹ Hoàng | |
| 88 | D. T. Bui | |
| 18 | Vũ Quang Nam | |
| 6 | Lương Xuân Trường | |
| 3 | Nguyễn Văn Hạnh | |
| 7 | Trần Đình Tiến | |
| 29 | Dương Tùng Lâm | |
| 38 | Võ Quốc Dân |