Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai
2 1
Viettel
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Tran Trung Kien | |
| 33 | Jairo Rodrigues | |
| 2 | Lê Văn Sơn | |
| 66 | Phan Du Học | |
| 10 | Trần Minh Vương | |
| 22 | Marciel | |
| 6 | Trần Thanh Sơn | |
| 86 | Dụng Quang Nho | |
| 60 | Vo Dinh Lam | |
| 11 | Washington Brandão | |
| 15 | Tran Bao Toan |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Cao Hoàng Minh | |
| 16 | Trần Gia Bảo | |
| 18 | Le Huu Phuoc | |
| 28 | Nguyễn Hữu Anh Tài | |
| 4 | A Hoàng | |
| 7 | Nguyen Thanh Nhan | |
| 12 | Nguyễn Minh Tâm | |
| 21 | Nguyễn Văn Triệu | |
| 24 | Phan Đình Vũ Hải |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | T. T. Quang | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 7 | Nguyen Duc Chien | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 11 | Khuat Van Khang | |
| 32 | Wesley Nata | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 9 | Amarildo | |
| 10 | Pedro Henrique |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 6 | Nguyễn Công Phương | |
| 15 | Đặng Tuấn Phong | |
| 26 | Bùi Văn Đức | |
| 34 | Đinh Tuấn Tài | |
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 88 | Nguyễn Hữu Nam |