USA W
USA W
3 0
Vietnam W
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | A. Naeher | G |
| 23 | E. Fox | D |
| 8 | J. Ertz | D |
| 4 | N. Girma | D |
| 19 | C. Dunn | D |
| 9 | S. Demelo | M |
| 17 | A. Sullivan | M |
| 10 | L. Heaps | M |
| 20 | T. Rodman | F |
| 13 | A. Morgan | F |
| 11 | S. Smith | F |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 16 | R. Lavelle | M |
| 15 | M. Rapinoe | F |
| 7 | A. Thompson | M |
| 5 | K. O'Hara | D |
| 3 | S. Huerta | D |
| 6 | L. Biyendolo | F |
| 2 | A. Sanchez | F |
| 18 | C. Murphy | G |
| 12 | A. Cook | D |
| 14 | E. Sonnett | D |
| 22 | K. Mewis | M |
| 21 | A. Kingsbury | G |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | Trần Thị Kim Thanh | G |
| 17 | Trần Thị Thu Thảo | D |
| 2 | Lương Thị Thu Thương | D |
| 13 | Lê Thị Diễm My | D |
| 4 | Trần Thị Thu | D |
| 5 | Hoàng Thị Loan | D |
| 23 | Nguyễn Thị Bích Thùy | M |
| 10 | Trần Thị Hải Linh | M |
| 11 | Thái Thị Thảo | M |
| 7 | Nguyễn Thị Tuyết Dung | M |
| 9 | Huỳnh Như | F |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 21 | Ngân Thị Vạn Sự | M |
| 3 | Chương Thị Kiều | D |
| 22 | Nguyễn Thị Mỹ Anh | D |
| 12 | Phạm Hải Yến | F |
| 16 | Dương Thị Vân | M |
| 20 | Khổng Thị Hằng | G |
| 1 | Đào Thị Kiều Oanh | G |
| 8 | Trần Thị Thùy Trang | M |
| 19 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | M |
| 15 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | F |
| 18 | Vũ Thị Hoa | F |
| 6 | Trần Thị Thúy Nga | D |