New Zealand W
New Zealand W
2 0
Vietnam W
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 21 | V. Esson | |
| 2 | R. Percival | |
| 7 | A. Riley | |
| 14 | K. Bowen | |
| 13 | R. Stott | |
| 4 | C. Bott | |
| 12 | B. Hassett | |
| 6 | M. Steinmetz | |
| 17 | H. Wilkinson | |
| 16 | J. Hand | |
| 20 | I. Riley |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 11 | O. Chance | |
| 3 | C. Bunge | |
| 5 | M. Foster | |
| 10 | A. Longo | |
| 22 | Milly Clegg | |
| 9 | G. Rennie | |
| 8 | D. Cleverley | |
| 18 | G. Jale | |
| 23 | A. Leat | |
| 19 | E. Anton | |
| 1 | E. Nayler | |
| 15 | P. Satchell |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | Trần Thị Kim Thanh | |
| 2 | Lương Thị Thu Thương | |
| 17 | Trần Thị Thu Thảo | |
| 5 | Hoàng Thị Loan | |
| 13 | Lê Thị Diễm My | |
| 4 | Trần Thị Thu | |
| 23 | Nguyễn Thị Bích Thùy | |
| 19 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | |
| 16 | Dương Thị Vân | |
| 12 | Phạm Hải Yến | |
| 9 | Huỳnh Như |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 21 | Ngân Thị Vạn Sự | |
| 10 | Trần Thị Hải Linh | |
| 7 | Nguyễn Thị Tuyết Dung | |
| 15 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | |
| 18 | Vũ Thị Hoa | |
| 11 | Thái Thị Thảo | |
| 22 | Nguyễn Thị Mỹ Anh | |
| 8 | Trần Thị Thùy Trang | |
| 20 | Khổng Thị Hằng | |
| 3 | Chương Thị Kiều | |
| 1 | Đào Thị Kiều Oanh | |
| 6 | Trần Thị Thúy Nga |