Germany W
Germany W
2 1
Vietnam W
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | M. Frohms | |
| 23 | S. Doorsoun-Khajeh | |
| 28 | S. Linder | |
| 13 | S. Dabritz | |
| 26 | C. Hagel | |
| 27 | P. Krumbiegel | |
| 24 | S. Nusken | |
| 14 | L. Lattwein | |
| 10 | L. Freigang | |
| 25 | N. Anyomi | |
| 32 | M. Kossler |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 5 | M. Hegering | |
| 29 | J. Minge | |
| 18 | M. Leupolz | |
| 22 | J. Brand | |
| 15 | T. Sellner | |
| 4 | S. Kleinherne |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | Trần Thị Kim Thanh | |
| 2 | Lương Thị Thu Thương | |
| 17 | Trần Thị Thu Thảo | |
| 5 | Hoàng Thị Loan | |
| 13 | Lê Thị Diễm My | |
| 4 | Trần Thị Thu | |
| 15 | Nguyễn Thị Bích Thùy | |
| 19 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | |
| 16 | Dương Thị Vân | |
| 12 | Phạm Hải Yến | |
| 29 | Nguyễn Thị Thúy Hằng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 11 | Thái Thị Thảo | |
| 18 | Vũ Thị Hoa | |
| 7 | Nguyễn Thị Tuyết Dung | |
| 22 | Nguyễn Thị Mỹ Anh | |
| 3 | Trần Thị Hải Linh | |
| 21 | Ngân Thị Vạn Sự |