Japan U20 W
Japan U20 W
10 0
Vietnam U20 W
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | A. Okuma | |
| 6 | R. Sasaki | |
| 2 | K. Yoshioka | |
| 3 | H. Yoneda | |
| 10 | M. Matsukubo | |
| 8 | F. Tsunoda | |
| 15 | M. Hayashi | |
| 16 | S. Amano | |
| 14 | M. Hijikata | |
| 13 | A. Tsujisawa | |
| 11 | H. Oshima |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 5 | A. Oyama | |
| 9 | C. Sasai | |
| 12 | R. Nakatani | |
| 4 | Y. Shirasawa | |
| 7 | S. Koyama | |
| 23 | M. Kubota | |
| 17 | U. Shiragaki | |
| 21 | U. Iwasaki | |
| 19 | M. Matsunaga | |
| 20 | M. Hiwatari | |
| 22 | R. Okamura | |
| 18 | A. Kashima |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 21 | Lê Thị Thu | |
| 2 | Lê Thị Bảo Trâm | |
| 20 | Lê Hồng Yêu | |
| 17 | Nguyễn Thị Mai Hương | |
| 7 | Trần Nhật Lan | |
| 15 | Bùi Thị Thương | |
| 4 | Hồ Thị Thanh Thảo | |
| 5 | Hoàng Thị Ngọc Ánh | |
| 6 | Vũ Thị Hoa | |
| 10 | Ngọc Minh Chuyên | |
| 9 | Lưu Hoàng Vân |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | Nguyễn Thùy Linh | |
| 8 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | |
| 22 | Ngân Thị Thanh Hiếu | |
| 13 | Lý Linh Trang | |
| 18 | Nguyễn Phương Anh | |
| 12 | Nguyễn Phương Thảo | |
| 19 | Trương Cẩm Ly | |
| 3 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | |
| 16 | Lưu Như Quỳnh | |
| 1 | Danh Thị Kiều My | |
| 11 | Nguyễn Thị Thùy Linh | |
| 23 | Lê Thị Trang |