Urawa Reds W
Urawa Reds W
2 0
Hồ Chí Minh City W
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 23 | M. Ino | |
| 13 | R. Nagashima | |
| 3 | R. Ishikawa | |
| 22 | R. Okamura | |
| 18 | H. Shibata | |
| 5 | M. Ito | |
| 2 | Y. Endo | |
| 19 | Y. Shiokoshi | |
| 6 | A. Kurishima | |
| 15 | M. Shimada | |
| 36 | S. Fujisaki |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | F. Tsunoda | |
| 24 | A. Takeuchi | |
| 35 | Y. Maehara | |
| 17 | H. Nishio | |
| 20 | E. Takatsuka | |
| 4 | W. Goto | |
| 26 | R. Tanno | |
| 1 | S. Ikeda | |
| 32 | K. Akimoto | |
| 12 | S. Fukuda |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Quách Thu Em | |
| 19 | Chương Thị Kiều | |
| 20 | T. Barnett | |
| 88 | Trần Thị Thùy Trang | |
| 17 | Trần Thị Thu Thảo | |
| 72 | Trần Nguyễn Bảo Châu | |
| 31 | T. Mason | |
| 9 | Huỳnh Như | |
| 6 | Ngô Thị Hồng Nhung | |
| 24 | M. Root | |
| 28 | Nguyễn Thi Kim Yến |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 10 | Phan Thị Trang | |
| 8 | Cù Thị Huỳnh Như | |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Linh | |
| 11 | Thủa K' | |
| 2 | Đỗ Thị Thúy Kiều | |
| 18 | Nguyễn Thị Tuyết Ngân | |
| 23 | Bích Thị | |
| 87 | Nguyễn Thị Kim Loan | |
| 36 | Nguyễn Thị Như Ý | |
| 15 | Phạm Thúy An | |
| 21 | Châu Ngọc Bích | |
| 1 | Đoàn Thị Ngọc Phượng |