China W
China W
2 0
Vietnam W
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 12 | Peng Shimeng | |
| 5 | Wu Haiyan | |
| 2 | Li Mengwen | |
| 33 | Jin Kun | |
| 3 | Chen Qiaozhu | |
| 20 | Zhang Rui | |
| 6 | Zhang Xin | |
| 16 | Liu Jing | |
| 8 | Yao Wei | |
| 28 | Tang Jiali | |
| 10 | Wang Yanwen |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 17 | Wu Chengshu | |
| 15 | Yuan Cong | |
| 13 | Yang Lina | |
| 30 | Huo Yuexin | |
| 22 | Gao Chen | |
| 34 | Sun Fangxin | |
| 32 | Wang Siqian | |
| 21 | Yuxin Zhao | |
| 39 | Zhu Yu | |
| 41 | Zhai Qingwei | |
| 40 | Yang Qian | |
| 1 | Xu Huan |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | Trần Thị Kim Thanh | |
| 3 | Chương Thị Kiều | |
| 2 | Lương Thị Thu Thương | |
| 13 | Lê Thị Diễm My | |
| 4 | Trần Thị Thu | |
| 7 | Nguyễn Thị Tuyết Dung | |
| 23 | Nguyễn Thị Bích Thùy | |
| 18 | Nguyễn Thị Vạn | |
| 21 | Ngân Thị Vạn Sự | |
| 16 | Dương Thị Vân | |
| 12 | Phạm Hải Yến |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Nguyễn Thị Trúc Hương | |
| 17 | Trần Thị Thu Thảo | |
| 15 | Trần Thị Hải Linh | |
| 19 | Nguyễn Thi Kim Yến | |
| 9 | Trần Thị Duyên | |
| 22 | Nguyễn Thị Mỹ Anh | |
| 10 | Cù Thị Huỳnh Như | |
| 6 | Vũ Thị Hoa | |
| 20 | Khổng Thị Hằng | |
| 11 | Hồ Thị Thanh Thảo | |
| 5 | Hoàng Thị Loan | |
| 1 | Quách Thu Em |