Vietnam W
Vietnam W
6 0
Cambodia W
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | Trần Thị Kim Thanh | |
| 15 | Trần Thị Duyên | |
| 21 | Ngân Thị Vạn Sự | |
| 2 | Lương Thị Thu Thương | |
| 3 | Chương Thị Kiều | |
| 13 | Lê Thị Diễm My | |
| 11 | Thái Thị Thảo | |
| 16 | Dương Thị Vân | |
| 12 | Phạm Hải Yến | |
| 23 | Nguyễn Thị Bích Thùy | |
| 18 | Nguyễn Thị Vạn |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 22 | Nguyễn Thị Mỹ Anh | |
| 19 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | |
| 8 | Nguyễn Thị Trúc Hương | |
| 10 | Trần Thị Hải Linh | |
| 9 | Huỳnh Như | |
| 17 | Trần Thị Thu Thảo | |
| 4 | Trần Thị Thu | |
| 20 | Khổng Thị Hằng | |
| 6 | Trần Thị Thu Xuân | |
| 1 | Quách Thu Em | |
| 5 | Hoàng Thị Loan | |
| 7 | Nguyễn Thị Tuyết Dung |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Penh Boravy | |
| 2 | Mak Sreyroth | |
| 4 | Chhiv Selena | |
| 15 | Srun Sreyleak | |
| 5 | Sok Li | |
| 20 | Hear Sreilas | |
| 12 | Hok Saody | |
| 9 | Dy Sothea | |
| 19 | Kreun Sreybol | |
| 10 | Soem Maysam | |
| 11 | Heng Sovanmony |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 13 | Him Kanha | |
| 14 | Saom Muny Kanitha | |
| 22 | Chen Soveat | |
| 18 | Phoeurng Sreyphors | |
| 17 | Rith Channimol | |
| 7 | Kan Sreynich | |
| 21 | In Sreynech | |
| 8 | Sea Symean | |
| 6 | Meat Saphea | |
| 3 | Vann Linda | |
| 16 | Han Sreykeo | |
| 23 | Ouen Sophy |