Vietnam W
Vietnam W
1 2
Australia W
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | Trần Thị Kim Thanh | |
| 15 | Trần Thị Duyên | |
| 17 | Trần Thị Thu Thảo | |
| 4 | Trần Thị Thu | |
| 3 | Chương Thị Kiều | |
| 13 | Lê Thị Diễm My | |
| 23 | Nguyễn Thị Bích Thùy | |
| 21 | Ngân Thị Vạn Sự | |
| 19 | Nguyễn Thị Thanh Nhã | |
| 9 | Huỳnh Như | |
| 11 | Thái Thị Thảo |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 12 | Phạm Hải Yến | |
| 18 | Nguyễn Thị Vạn | |
| 10 | Trần Thị Hải Linh | |
| 8 | Nguyễn Thị Trúc Hương | |
| 16 | Dương Thị Vân | |
| 22 | Nguyễn Thị Mỹ Anh | |
| 20 | Khổng Thị Hằng | |
| 6 | Trần Thị Thu Xuân | |
| 1 | Quách Thu Em | |
| 5 | Hoàng Thị Loan | |
| 2 | Lương Thị Thu Thương | |
| 7 | Nguyễn Thị Tuyết Dung |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | C. Lincoln | |
| 21 | C. Cicco | |
| 19 | G. Johnston | |
| 6 | I. Gomez | |
| 15 | T. Tumeth | |
| 2 | A. Černe | |
| 9 | H. Furphy | |
| 16 | A. Chessari | |
| 13 | A. Jančevski | |
| 20 | L. McKenna | |
| 5 | A. Keane |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 10 | S. Sakalis | |
| 7 | E. Murray | |
| 14 | A. Woods | |
| 17 | S. Grove | |
| 12 | S. James | |
| 11 | A. Rasmussen | |
| 8 | G. Cassidy | |
| 22 | A. Lemon | |
| 18 | T. Franco | |
| 23 | N. Thomas-Chinnama | |
| 4 | E. Tonkin |