Chinese Taipei
Chinese Taipei
1 2
Vietnam
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| Chiu Yu-hung | ||
| Chen Xavier | ||
| Chen Yi-wei | ||
| Chen Ting-Yang | ||
| Yaki Yen | ||
| Chen Po-Liang | ||
| C. Lin | ||
| Wen Chih-Hao | ||
| Chang Hao-wei | ||
| Wei Yu-jen | ||
| Lo Chih-en |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| Ko Yu-ting | ||
| Wu Chun-Ching | ||
| Yen Ho-shen | ||
| Hsu Heng-Pin | ||
| Hung Kai-chun | ||
| Kao Chun-hung | ||
| Lee Jian-liang | ||
| Lin Yueh-han | ||
| Lu Kun-chi | ||
| Víctor Chou | ||
| Wang Ruei | ||
| Yang Li-Heng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| Tran Nguyen Manh | ||
| Nguyễn Xuân Thành | ||
| Đinh Tiến Thành | ||
| Nguyễn Thanh Hiền | ||
| Que Ngoc Hai | ||
| Phạm Thành Lương | ||
| Ngô Hoàng Thịnh | ||
| Nguyễn Huy Hùng | ||
| Vũ Minh Tuấn | ||
| Lê Công Vinh | ||
| Nguyễn Văn Quyết |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| Võ Huy Toàn | ||
| Trần Phi Sơn | ||
| Hoàng Đình Tùng | ||
| Bui Tien Dung | ||
| Mạc Hồng Quân | ||
| Tien Thanh Mai | ||
| Nguyễn Tuấn Mạnh | ||
| Nguyễn Văn Biển | ||
| Tô Vĩnh Lợi | ||
| Do Duy Manh | ||
| Nguyễn Minh Tùng | ||
| Nguyễn Hữu Dũng |