Vietnam
Vietnam
4 1
Chinese Taipei
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| Tran Nguyen Manh | ||
| Trương Đình Luật | ||
| Que Ngoc Hai | ||
| Trần Đình Hoàng | ||
| Phạm Thành Lương | ||
| Ngô Hoàng Thịnh | ||
| Nguyen Tuan Anh | ||
| Lương Xuân Trường | ||
| Vu Van Thanh | ||
| Lê Công Vinh | ||
| Nguyen Van Toan |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| Do Duy Manh | ||
| Trần Đình Đồng | ||
| Hoàng Đình Tùng | ||
| Âu Văn Hoàn | ||
| Bui Tien Dung | ||
| Lê Hoàng Thiên | ||
| Huỳnh Tuấn Linh | ||
| Nguyễn Tiến Duy | ||
| Phí Minh Long | ||
| Lê Văn Thắng | ||
| Trần Phi Sơn |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| Chiu Yu-hung | ||
| Chen Xavier | ||
| Chiang Ming-han | ||
| Chen Yi-wei | ||
| Chen Wei-Chuan | ||
| Chen Po-Liang | ||
| Chen Hao-Wei | ||
| Wen Chih-Hao | ||
| Chen Chao-an | ||
| Wu Chun-Ching | ||
| Li Mao |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| Chu En-Le | ||
| Ko Yu-ting | ||
| Wang Ruei | ||
| Chen Ting-Yang | ||
| Lu Kun-chi | ||
| C. Lin | ||
| Lin Chien-hsun | ||
| Lin Yueh-han | ||
| Yen Ho-shen | ||
| Lin Che-Yu | ||
| Tsai Shuo-che |