Viettel
Viettel
1 4
Hoang Anh Gia Lai
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 7 | J. Abdumuminov | |
| 88 | D. T. Bui | |
| 39 | Duong Van Hao | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 30 | Khuat Van Khang | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 18 | Trần Hoàng Sơn | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 15 | Nguyễn Xuân Kiên | |
| 20 | Tran Hoang Hung | |
| 25 | T. T. Quang | |
| 90 | Trần Mạnh Cường |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Dương Văn Lợi | |
| 44 | P. Diakité | |
| 2 | Lê Văn Sơn | |
| 23 | Nguyen Thanh Nhan | |
| 8 | Trần Minh Vương | |
| 11 | Nguyen Tuan Anh | |
| 4 | Chau Ngoc Quang | |
| 86 | Dụng Quang Nho | |
| 12 | Washington Brandão | |
| 20 | Tran Bao Toan | |
| 7 | Paollo |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 19 | Nguyen Quoc Viet | |
| 24 | Nguyen Duc Viet | |
| 9 | Dinh Thanh Binh | |
| 27 | Nguyễn Văn Triệu | |
| 5 | Nguyễn Hữu Anh Tài | |
| 25 | Tran Trung Kien | |
| 28 | Nguyễn Văn Anh | |
| 34 | Le Huu Phuoc | |
| 66 | Trần Đình Bảo |