Binh Dinh
Binh Dinh
0 1
Thanh Hóa
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Dang Van Lam | |
| 2 | Nguyễn Tiến Duy | |
| 6 | Đỗ Thanh Thịnh | |
| 19 | A. Schmidt | |
| 23 | Cao Văn Triền | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 17 | Lê Ngọc Bảo | |
| 11 | J. Lynch | |
| 9 | Hà Đức Chinh | |
| 10 | Rafaelson | |
| 43 | Huỳnh Tiến Đạt |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 88 | Phạm Văn Thành | |
| 28 | Ly Cong Hoang Anh | |
| 7 | V. Le | |
| 26 | Trần Đình Minh Hoàng | |
| 15 | Lê Ngọc Hải | |
| 16 | Đinh Thành Luân | |
| 18 | Nguyễn Hải Chi Nguyện | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 7 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 4 | Đàm Tiến Dũng | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 77 | Conrado | |
| 37 | Bruno Catanhede | |
| 17 | Lâm Ti Phông |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 27 | A Mít | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 91 | Lê Thanh Bình |