Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
1 3
Ha Noi
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 15 | Uông Ngọc Tiến | |
| 99 | J. Campbell | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 5 | Lê Cao Hoài An | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson | |
| 88 | V. Mansaray | |
| 92 | D. Green |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 26 | Thân Thành Tín | |
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 9 | Hồ Tuấn Tài | |
| 22 | Dương Văn Trung | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa | |
| 27 | Võ Hữu Việt Hoàng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Bùi Tấn Trường | |
| 2 | Do Duy Manh | |
| 16 | Nguyen Thanh Chung | |
| 8 | Đậu Văn Toàn | |
| 20 | Bui Hoang Viet Anh | |
| 77 | Marcao Silva | |
| 88 | Đỗ Hùng Dũng | |
| 10 | Nguyễn Văn Quyết | |
| 7 | Lucao | |
| 9 | Pham Tuan Hai | |
| 25 | Lê Xuân Tú |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | H. L. Nguyen | |
| 27 | Vũ Tiến Long | |
| 11 | Phạm Thành Lương | |
| 13 | V. K. Tran | |
| 19 | Nguyễn Văn Trường | |
| 22 | Mạch Ngọc Hà | |
| 37 | Quan Văn Chuẩn | |
| 52 | Nguyen Van Vi | |
| 65 | Tran Van Dat |