Thanh Hóa
Thanh Hóa
5 3
Ho Chi Minh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 77 | Conrado | |
| 37 | Bruno Catanhede |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 17 | Lâm Ti Phông | |
| 21 | Nguyễn Đình Huyên | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 32 | Lê Ngọc Nam | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 91 | Lê Thanh Bình |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa | |
| 26 | Thân Thành Tín | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 15 | Uông Ngọc Tiến | |
| 99 | J. Campbell | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 5 | Lê Cao Hoài An | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson | |
| 88 | V. Mansaray | |
| 9 | Hồ Tuấn Tài | |
| 92 | D. Green |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 22 | Dương Văn Trung | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 20 | Nguyễn Thanh Khôi | |
| 27 | Võ Hữu Việt Hoàng | |
| 97 | V. Guyenne |