Hai Phong
Hai Phong
0 0
Viettel
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | D. T. Nguyen | |
| 3 | Phạm Mạnh Hùng | |
| 20 | Dương Văn Khoa | |
| 5 | Dang Van Toi | |
| 14 | Nguyễn Hải Huy | |
| 8 | Lương Xuân Trường | |
| 11 | Ho Minh Di | |
| 17 | Pham Trung Hieu | |
| 79 | T. A. Nguyen | |
| 9 | Carlos Fernández | |
| 7 | J. Mpande |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 15 | Nguyễn Văn Đạt | |
| 77 | Nguyen Huu Son | |
| 97 | Trieu Viet Hung | |
| 6 | M. Lo | |
| 66 | B. Bissainthe | |
| 2 | Nguyễn Anh Hùng | |
| 23 | Lê Trung Hiếu | |
| 26 | Nguyen Van Toan | |
| 45 | T. D. Nguyen |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 90 | Trần Mạnh Cường | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 15 | Nguyễn Xuân Kiên | |
| 7 | J. Abdumuminov | |
| 16 | Nguyễn Huy Hùng | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 88 | D. T. Bui | |
| 39 | Duong Van Hao | |
| 5 | Trương Văn Thiết | |
| 6 | Đinh Tuấn Tài | |
| 20 | Tran Hoang Hung | |
| 25 | T. T. Quang |