Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
3 5
Công An Nhân Dân
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 4 | Nguyễn Tăng Tiến | |
| 15 | Uông Ngọc Tiến | |
| 99 | J. Campbell | |
| 22 | Dương Văn Trung | |
| 5 | Lê Cao Hoài An | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 18 | Chu Văn Kiên | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson | |
| 88 | V. Mansaray | |
| 92 | D. Green |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 20 | Nguyễn Thanh Khôi | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 7 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa | |
| 26 | Thân Thành Tín | |
| 32 | Lê Vương Minh Nhất |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 89 | P. Le Giang | |
| 7 | Sầm Ngọc Đức | |
| 5 | Doan Van Hau | |
| 3 | Huỳnh Tấn Sinh | |
| 4 | Ho Tan Tai | |
| 17 | Vu Van Thanh | |
| 16 | Bùi Tiến Dụng | |
| 29 | Nguyễn Trọng Long | |
| 35 | Jhon Cley | |
| 68 | Gustavo Henrique | |
| 22 | Trần Văn Trung |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 88 | Lê Văn Đô | |
| 8 | Nguyễn Xuân Nam | |
| 38 | Phan Văn Hiếu | |
| 6 | Huỳnh Tấn Tài | |
| 28 | To Van Vu | |
| 2 | Elton Monteiro | |
| 24 | Bùi Tiến Dũng | |
| 26 | Hà Văn Phương | |
| 55 | Trần Quang Thịnh |