Thanh Hóa
Thanh Hóa
3 2
Viettel
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 7 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 27 | A Mít | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 77 | Conrado | |
| 37 | Bruno Catanhede | |
| 17 | Lâm Ti Phông |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 1 | Lương Bá Sơn | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 91 | Lê Thanh Bình |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Phạm Văn Phong | |
| 20 | Tran Hoang Hung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 7 | J. Abdumuminov | |
| 88 | D. T. Bui | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 2 | Vũ Văn Quyết | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 39 | Duong Van Hao | |
| 5 | Trương Văn Thiết | |
| 30 | Khuat Van Khang | |
| 14 | Bùi Quang Khải | |
| 16 | Nguyễn Huy Hùng | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 25 | T. T. Quang |