Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
0 1
Viettel
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 43 | Brendon | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 10 | Huỳnh Tấn Tài | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 5 | Lê Cao Hoài An | |
| 18 | Chu Văn Kiên | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson | |
| 88 | V. Mansaray | |
| 92 | D. Green |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 7 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 15 | Uông Ngọc Tiến | |
| 4 | Nguyễn Tăng Tiến | |
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 22 | Dương Văn Trung | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa | |
| 26 | Thân Thành Tín |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | T. T. Quang | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 7 | J. Abdumuminov | |
| 88 | D. T. Bui | |
| 39 | Duong Van Hao | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 19 | Mohamed Essam | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 11 | Jeferson Elías | |
| 30 | Khuat Van Khang | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 2 | Vũ Văn Quyết | |
| 1 | Ngô Xuân Sơn | |
| 5 | Trương Văn Thiết | |
| 15 | Nguyễn Xuân Kiên | |
| 16 | Nguyễn Huy Hùng | |
| 20 | Tran Hoang Hung |