Thanh Hóa
Thanh Hóa
0 1
Hai Phong
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 7 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 27 | A Mít | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 37 | Bruno Catanhede |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 91 | Lê Thanh Bình | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 4 | Đàm Tiến Dũng | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | D. T. Nguyen | |
| 3 | Phạm Mạnh Hùng | |
| 66 | B. Bissainthe | |
| 4 | B. van Meurs | |
| 14 | Nguyễn Hải Huy | |
| 6 | M. Lo | |
| 11 | Ho Minh Di | |
| 77 | Nguyen Huu Son | |
| 97 | Trieu Viet Hung | |
| 17 | Pham Trung Hieu | |
| 10 | Yuri Mamute |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Lương Xuân Trường | |
| 30 | Luong Hoang Nam | |
| 19 | Le Manh Dung | |
| 79 | T. A. Nguyen | |
| 39 | Pham Hoai Duong | |
| 2 | Nguyễn Anh Hùng | |
| 20 | Dương Văn Khoa | |
| 26 | Nguyen Van Toan | |
| 45 | T. D. Nguyen |