Thanh Hóa
Thanh Hóa
2 0
Binh Dinh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 37 | Bruno Catanhede | |
| 17 | Lâm Ti Phông |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 4 | Đàm Tiến Dũng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 91 | Lê Thanh Bình |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Dang Van Lam | |
| 6 | Đỗ Thanh Thịnh | |
| 3 | Marlon Rangel | |
| 19 | A. Schmidt | |
| 94 | Trịnh Đức Lợi | |
| 88 | Phạm Văn Thành | |
| 23 | Cao Văn Triền | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 28 | Ly Cong Hoang Anh | |
| 9 | Hà Đức Chinh | |
| 43 | Huỳnh Tiến Đạt |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 11 | J. Lynch | |
| 12 | Nguyễn Đức Hữu | |
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 17 | Lê Ngọc Bảo | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú | |
| 2 | Nguyễn Tiến Duy | |
| 5 | Trần Văn Thái | |
| 7 | V. Le | |
| 26 | Trần Đình Minh Hoàng |