Công An Nhân Dân
Công An Nhân Dân
0 2
Hai Phong
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | F. Nguyen | |
| 5 | Doan Van Hau | |
| 4 | Ho Tan Tai | |
| 98 | Giáp Tuấn Dương | |
| 19 | Nguyen Quang Hai | |
| 17 | Vu Van Thanh | |
| 16 | Bùi Tiến Dụng | |
| 21 | Phạm Văn Luân | |
| 12 | Hoàng Văn Toản | |
| 35 | Jhon Cley | |
| 68 | Gustavo Henrique |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 70 | R. Success | |
| 7 | Sầm Ngọc Đức | |
| 30 | Nguyễn Hữu Thực | |
| 88 | Lê Văn Đô | |
| 8 | Nguyễn Xuân Nam | |
| 24 | Bùi Tiến Dũng | |
| 26 | Hà Văn Phương | |
| 38 | Phan Văn Hiếu | |
| 55 | Trần Quang Thịnh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | D. T. Nguyen | |
| 39 | Pham Hoai Duong | |
| 5 | Dang Van Toi | |
| 66 | B. Bissainthe | |
| 6 | M. Lo | |
| 30 | Luong Hoang Nam | |
| 77 | Nguyen Huu Son | |
| 97 | Trieu Viet Hung | |
| 17 | Pham Trung Hieu | |
| 10 | Yuri Mamute | |
| 7 | J. Mpande |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | Nguyễn Hải Huy | |
| 8 | Lương Xuân Trường | |
| 15 | Nguyễn Văn Đạt | |
| 79 | T. A. Nguyen | |
| 11 | Ho Minh Di | |
| 12 | Trịnh Hoa Hùng | |
| 19 | Le Manh Dung | |
| 23 | Lê Trung Hiếu | |
| 25 | V. L. Pham |