Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 0
Thanh Hóa
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score | Result |
|---|---|---|---|---|
|
27 Jul FT |
Viettel Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
4 0 |
L | |
|
22 Jul FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Ha Noi |
2 2 |
D | |
|
16 Jul FT |
Công An Nhân Dân Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
1 1 |
D | |
|
10 Jul FT |
Binh Dinh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
2 1 |
L | |
|
06 Jul FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Long An |
3 1 |
W |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score | Result |
|---|---|---|---|---|
|
27 Jul FT |
Thanh Hóa Binh Dinh |
2 0 |
W | |
|
22 Jul FT |
Hai Phong Thanh Hóa |
0 3 |
W | |
|
16 Jul FT |
Thanh Hóa Nam Dinh |
0 2 |
L | |
|
10 Jul FT |
Thanh Hóa Phu Dong |
1 0 |
W | |
|
06 Jul FT |
Thanh Hóa Bà Ria Vũng Tàu |
4 0 |
W |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
06 Mar FT |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 1 |
|
|
27 Aug FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
1 0 |
|
|
28 Feb FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
0 0 |
|
|
18 Jan FT |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
1 1 |
|
|
30 Jun FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
0 0 |
|
|
21 Oct FT |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
2 2 |
|
|
12 Apr FT |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
4 1 |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
06 Aug 11:00 |
Binh Dinh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
- - |
|
|
10 Aug 11:00 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hai Phong |
- - |
|
|
27 Aug 10:00 |
Nam Dinh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
- - |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
06 Aug 11:00 |
Thanh Hóa Viettel |
- - |
|
|
12 Aug 10:00 |
Thanh Hóa Ha Noi |
- - |
|
|
16 Aug 11:00 |
Thanh Hóa Pho Hien |
- - |