Thanh Hóa
Thanh Hóa
1 3
Ha Noi
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 14 | Trương Thanh Nam | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 37 | Bruno Catanhede | |
| 17 | Lâm Ti Phông |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 4 | Đàm Tiến Dũng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 32 | Lê Ngọc Nam | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 3 | Vũ Xuân Cường | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 91 | Lê Thanh Bình |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Bùi Tấn Trường | |
| 2 | Do Duy Manh | |
| 16 | Nguyen Thanh Chung | |
| 20 | Bui Hoang Viet Anh | |
| 88 | Đỗ Hùng Dũng | |
| 19 | Nguyễn Văn Trường | |
| 17 | Caion | |
| 99 | M. Murzayev | |
| 10 | Nguyễn Văn Quyết | |
| 33 | M. Jevtovic | |
| 9 | Pham Tuan Hai |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 45 | Le Van Xuan | |
| 8 | Đậu Văn Toàn | |
| 13 | V. K. Tran | |
| 11 | Phạm Thành Lương | |
| 14 | H. L. Nguyen | |
| 15 | Nguyễn Đức Anh | |
| 25 | Lê Xuân Tú | |
| 37 | Quan Văn Chuẩn | |
| 89 | Nguyen Van Tung |