Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
1 0
Da Nang
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 89 | P. Le Giang | |
| 43 | Brendon | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 15 | Uông Ngọc Tiến | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 10 | Huỳnh Tấn Tài | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 18 | Chu Văn Kiên | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson | |
| 88 | V. Mansaray | |
| 92 | D. Green |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 5 | Lê Cao Hoài An | |
| 77 | Bùi Ngọc Long | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 7 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 8 | Trần Thanh Bình | |
| 9 | Hồ Tuấn Tài | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Phan Văn Biểu | |
| 39 | Phan Đức Lễ | |
| 3 | Mauricio | |
| 20 | Lương Duy Cương | |
| 6 | Đặng Anh Tuấn | |
| 9 | Phan Van Long | |
| 4 | B. Wilson | |
| 21 | Nguyen Phi Hoang | |
| 15 | Phạm Văn Hữu | |
| 10 | Lucao | |
| 17 | Phạm Đình Duy |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 22 | Nguyễn Công Nhật | |
| 92 | Hà Minh Tuấn | |
| 8 | Võ Ngọc Toàn | |
| 12 | Hoàng Minh Tâm | |
| 14 | Đào Nhật Minh | |
| 25 | Phạm Văn Cường | |
| 26 | Lê Văn Đại | |
| 27 | Giang Trần Quách Tân | |
| 97 | Lâm Anh Quang |