Thanh Hóa
Thanh Hóa
2 2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score | Result |
|---|---|---|---|---|
|
06 Oct FT |
Công An Nhân Dân Thanh Hóa |
1 3 |
W | |
|
27 Aug FT |
Công An Nhân Dân Thanh Hóa |
1 1 |
D | |
|
20 Aug PEN |
Thanh Hóa Viettel |
0 0 |
D | |
|
16 Aug FT |
Thanh Hóa Pho Hien |
4 1 |
W | |
|
12 Aug FT |
Thanh Hóa Ha Noi |
1 3 |
L |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score | Result |
|---|---|---|---|---|
|
27 Aug FT |
Nam Dinh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
2 0 |
L | |
|
10 Aug FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hai Phong |
0 0 |
D | |
|
06 Aug FT |
Binh Dinh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
1 1 |
D | |
|
02 Aug FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
0 0 |
D | |
|
27 Jul FT |
Viettel Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
4 0 |
L |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
06 Mar FT |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 1 |
|
|
27 Aug FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
1 0 |
|
|
28 Feb FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
0 0 |
|
|
18 Jan FT |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
1 1 |
|
|
30 Jun FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
0 0 |
|
|
02 Aug FT |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Thanh Hóa |
0 0 |
|
|
12 Apr FT |
Thanh Hóa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
4 1 |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
27 Oct 12:15 |
Viettel Thanh Hóa |
- - |
|
|
04 Nov 11:00 |
Thanh Hóa Song Lam Nghe An |
- - |
|
|
02 Dec 11:00 |
Sanna Khanh Hoa Thanh Hóa |
- - |
| Favourite | Kickoff | Fixture | Score |
|---|---|---|---|
|
28 Oct 11:00 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Song Lam Nghe An |
- - |
|
|
04 Nov 12:15 |
Viettel Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
- - |
|
|
26 Nov 11:00 |
Sanna Khanh Hoa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
- - |