Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
2 0
Sanna Khanh Hoa
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 89 | P. Le Giang | |
| 77 | Sầm Ngọc Đức | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 43 | Brendon | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 3 | Nguyễn Thanh Thảo | |
| 29 | Nguyễn Hạ Long | |
| 7 | P. Ntep | |
| 18 | Bùi Ngọc Long | |
| 9 | Hồ Tuấn Tài | |
| 10 | C. Timite |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Chu Văn Kiên | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 8 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 16 | Nguyễn Thanh Khôi | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 22 | Võ Hữu Việt Hoàng | |
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 93 | Võ Ngọc Cường | |
| 4 | A. Sesay | |
| 3 | Đoàn Công Thành | |
| 35 | Nguyễn Duy Dương | |
| 8 | Lê Duy Thanh | |
| 30 | Nguyễn Đức Cường | |
| 21 | Trần Mạnh Hùng | |
| 89 | Nguyễn Hữu Khôi | |
| 88 | Trần Đình Kha | |
| 9 | M. Guirassy | |
| 22 | W. Leazard |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 18 | Nguyễn Đình Mạnh | |
| 7 | Nguyễn Thành Nhân | |
| 11 | Q. Truong | |
| 12 | Nguyễn Văn Sang | |
| 13 | Nguyễn Hoài Anh | |
| 20 | Trần Văn Tùng | |
| 23 | Trần Trọng Hiếu | |
| 55 | Hứa Quốc Thắng | |
| 66 | Đinh Văn Trường |