Sanna Khanh Hoa
Sanna Khanh Hoa
0 2
Thanh Hóa
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 93 | Võ Ngọc Cường | |
| 4 | A. Sesay | |
| 3 | Đoàn Công Thành | |
| 35 | Nguyễn Duy Dương | |
| 8 | Lê Duy Thanh | |
| 30 | Nguyễn Đức Cường | |
| 28 | Nguyễn Văn Hiệp | |
| 18 | Nguyễn Đình Mạnh | |
| 7 | Nguyễn Thành Nhân | |
| 9 | M. Guirassy | |
| 22 | W. Leazard |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 66 | Đinh Văn Trường | |
| 20 | Trần Văn Tùng | |
| 21 | Trần Mạnh Hùng | |
| 11 | Q. Truong | |
| 12 | Nguyễn Văn Sang | |
| 14 | Lê Nguyễn Thanh Vị | |
| 23 | Trần Trọng Hiếu | |
| 26 | Nguyễn Tuấn Mạnh | |
| 89 | Nguyễn Hữu Khôi |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 91 | Lê Thanh Bình | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 17 | Lâm Ti Phông | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 25 | Nguyễn Thanh Diệp | |
| 52 | Nguyễn Trọng Phú |