Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
1 0
Song Lam Nghe An
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 89 | P. Le Giang | |
| 77 | Sầm Ngọc Đức | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 3 | Nguyễn Thanh Thảo | |
| 29 | Nguyễn Hạ Long | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 8 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 18 | Bùi Ngọc Long | |
| 20 | Chu Văn Kiên | |
| 9 | Hồ Tuấn Tài |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 7 | P. Ntep | |
| 10 | C. Timite | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 43 | Brendon | |
| 15 | Uông Ngọc Tiến | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 22 | Võ Hữu Việt Hoàng | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Việt | |
| 6 | Trần Đình Hoàng | |
| 95 | M. Zebić | |
| 2 | Vương Văn Huy | |
| 23 | Mai Sỹ Hoàng | |
| 65 | Bùi Đình Châu | |
| 11 | Trần Mạnh Quỳnh | |
| 17 | Trần Nam Hải | |
| 16 | Nguyễn Quang Vinh | |
| 7 | M. Olaha | |
| 20 | Ngô Văn Lương |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 37 | Đặng Văn Lắm | |
| 70 | R. Success | |
| 3 | Lê Nguyên Hoàng | |
| 5 | Lê Văn Thành | |
| 14 | Nguyễn Văn Việt I | |
| 24 | Lê Văn Quý | |
| 26 | Cao Văn Bình | |
| 28 | Nguyễn Văn Bách | |
| 29 | Đặng Quang Tú |