Thanh Hóa
Thanh Hóa
2 0
Ha Noi
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 17 | Lâm Ti Phông | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 91 | Lê Thanh Bình | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 52 | Nguyễn Trọng Phú | |
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 37 | Quan Văn Chuẩn | |
| 2 | Do Duy Manh | |
| 7 | X. M. Pham | |
| 16 | Nguyen Thanh Chung | |
| 88 | Đỗ Hùng Dũng | |
| 4 | B. Wilson | |
| 21 | Vũ Đình Hai | |
| 14 | H. L. Nguyen | |
| 10 | Nguyễn Văn Quyết | |
| 70 | Deni Junior | |
| 9 | Pham Tuan Hai |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Đậu Văn Toàn | |
| 19 | Nguyễn Văn Trường | |
| 1 | Bùi Tấn Trường | |
| 15 | Nguyễn Đức Anh | |
| 26 | Đào Văn Nam | |
| 27 | Vũ Tiến Long | |
| 66 | Nguyễn Văn Dũng | |
| 67 | Trần Văn Thắng |