Thanh Hóa
Thanh Hóa
3 2
Hai Phong
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 17 | Lâm Ti Phông | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 66 | Trần Đình Bảo | |
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 52 | Nguyễn Trọng Phú | |
| 91 | Lê Thanh Bình |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | D. T. Nguyen | |
| 3 | Phạm Mạnh Hùng | |
| 25 | B. Bissainthe | |
| 14 | Nguyễn Văn Đạt | |
| 6 | Lương Xuân Trường | |
| 30 | Luong Hoang Nam | |
| 97 | Trieu Viet Hung | |
| 79 | T. A. Nguyen | |
| 99 | Nguyễn Văn Minh | |
| 9 | Lucao | |
| 7 | J. Mpande |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 11 | Ho Minh Di | |
| 19 | Le Manh Dung | |
| 45 | T. D. Nguyen | |
| 8 | M. Lo | |
| 20 | Dương Văn Khoa | |
| 27 | Nguyễn Nhật Minh | |
| 36 | V. L. Pham | |
| 68 | Nguyễn Trọng Đại | |
| 77 | Nguyen Huu Son |