Thanh Hóa
Thanh Hóa
1 2
Hoang Anh Gia Lai
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 17 | Lâm Ti Phông |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 91 | Lê Thanh Bình | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 23 | Phạm Trùm Tỉnh | |
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 14 | Trương Thanh Nam | |
| 52 | Nguyễn Trọng Phú |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Tran Trung Kien | |
| 33 | Jairo Rodrigues | |
| 22 | Gabriel Ferreira | |
| 15 | Nguyen Thanh Nhan | |
| 17 | Huỳnh Tấn Tài | |
| 10 | Trần Minh Vương | |
| 8 | Chau Ngoc Quang | |
| 6 | Trần Thanh Sơn | |
| 86 | Dụng Quang Nho | |
| 20 | Tran Bao Toan | |
| 45 | Joao Veras |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 2 | Lê Văn Sơn | |
| 60 | Vo Dinh Lam | |
| 24 | Nguyen Duc Viet | |
| 3 | Trần Quang Thịnh | |
| 19 | Nguyen Quoc Viet | |
| 5 | Nguyễn Hữu Anh Tài | |
| 21 | Nguyễn Văn Triệu | |
| 27 | Phan Đình Vũ Hải | |
| 62 | Phan Du Học |