Nam Dinh
Nam Dinh
2 4
Binh Dinh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 26 | Tran Nguyen Manh | |
| 3 | Duong Thanh Hao | |
| 4 | Lucas | |
| 7 | Nguyen Phong Hong Duy | |
| 13 | V. K. Tran | |
| 17 | Nguyen Van Vi | |
| 88 | Ly Cong Hoang Anh | |
| 37 | Tran Van Cong | |
| 9 | Nguyen Van Toan | |
| 10 | Hendrio | |
| 14 | Rafaelson |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 27 | N. S. Tran | |
| 12 | Ho Khac Ngoc | |
| 21 | Nguyen Tuan Anh | |
| 28 | To Van Vu | |
| 5 | V. K. Hoang | |
| 6 | Pham Duc Huy | |
| 16 | Lê Ngọc Bảo | |
| 66 | Đỗ Thanh Thịnh | |
| 82 | L. D. Tran |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Dang Van Lam | |
| 12 | Tran Dinh Trong | |
| 19 | A. Schmidt | |
| 94 | Trịnh Đức Lợi | |
| 10 | Léo Artur | |
| 88 | Phạm Văn Thành | |
| 23 | Cao Văn Triền | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 18 | Nguyễn Văn Đức | |
| 4 | Phan Ngọc Tín | |
| 72 | Alan Grafite |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 66 | Vũ Minh Tuấn | |
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 2 | Nguyễn Hùng Thiện Đức | |
| 15 | Vũ Xuân Cường | |
| 16 | Đinh Thành Luân | |
| 20 | Đào Gia Việt | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú | |
| 91 | Huỳnh Tuấn Linh | |
| 98 | Phạm Minh Nghĩa |