Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 2
Quang Nam
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Tùng | |
| 4 | Lâm Anh Quang | |
| 30 | Vũ Viết Triều | |
| 3 | Nguyễn Văn Hạnh | |
| 10 | Trần Phi Sơn | |
| 8 | Bruno Ramires | |
| 24 | Lương Xuân Trường | |
| 28 | Nguyễn Trung Học | |
| 17 | Trần Văn Bửu | |
| 99 | P. Ibara | |
| 11 | Trần Đình Tiến |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Nguyễn Xuân Hùng | |
| 91 | A. Dialló | |
| 26 | Bùi Văn Đức | |
| 14 | V. Le | |
| 7 | Đinh Thanh Trung | |
| 18 | Vũ Quang Nam | |
| 23 | Hồ Sỹ Sâm | |
| 29 | Dương Tùng Lâm | |
| 38 | Nguyễn Ngọc Thắng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Công | |
| 16 | Mạc Đức Việt Anh | |
| 66 | S. Eze | |
| 8 | Phan Thanh Hậu | |
| 12 | Trần Hoàng Hưng | |
| 10 | Mạch Ngọc Hà | |
| 30 | Conrado | |
| 14 | Yago | |
| 25 | Lê Xuân Tú | |
| 9 | Lê Văn Nam | |
| 18 | Võ Văn Toàn |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Nguyễn Vũ Hoàng Dương | |
| 3 | Trần Ngọc Hiệp | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson | |
| 98 | Hoàng Thế Tài | |
| 6 | Lê Hải Đức | |
| 20 | Nguyễn Tiến Duy | |
| 21 | Nguyễn Đình Mạnh | |
| 26 | Tống Đức An | |
| 37 | Võ Ngọc Đức |