Thanh Hóa
Thanh Hóa
0 0
Binh Dinh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 4 | B. van Meurs | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 17 | Lâm Ti Phông | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 23 | Phạm Trùm Tỉnh | |
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 14 | Trương Thanh Nam | |
| 22 | Vũ Hồng Quân | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 52 | Nguyễn Trọng Phú |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Dang Van Lam | |
| 12 | Tran Dinh Trong | |
| 3 | Marlon Rangel | |
| 94 | Trịnh Đức Lợi | |
| 10 | Léo Artur | |
| 88 | Phạm Văn Thành | |
| 23 | Cao Văn Triền | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 18 | Nguyễn Văn Đức | |
| 4 | Phan Ngọc Tín | |
| 72 | Alan Grafite |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 66 | Vũ Minh Tuấn | |
| 20 | Đào Gia Việt | |
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 15 | Vũ Xuân Cường | |
| 16 | Đinh Thành Luân | |
| 19 | A. Schmidt | |
| 67 | Ngô Hồng Phước | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú | |
| 91 | Huỳnh Tuấn Linh |