Viettel
Viettel
0 1
Hoang Anh Gia Lai
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | T. T. Quang | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 7 | J. Abdumuminov | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 11 | Khuat Van Khang | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 77 | João Pedro | |
| 97 | Pedro Henrique |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 39 | Duong Van Hao | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 90 | Trần Mạnh Cường | |
| 1 | Ngô Xuân Sơn | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 15 | Đặng Tuấn Phong | |
| 34 | Đinh Tuấn Tài |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 36 | Bùi Tiến Dũng | |
| 33 | Jairo Rodrigues | |
| 2 | Lê Văn Sơn | |
| 22 | Gabriel Ferreira | |
| 17 | Huỳnh Tấn Tài | |
| 10 | Trần Minh Vương | |
| 8 | Chau Ngoc Quang | |
| 6 | Trần Thanh Sơn | |
| 86 | Dụng Quang Nho | |
| 9 | Dinh Thanh Binh | |
| 45 | Joao Veras |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 24 | Nguyen Duc Viet | |
| 20 | Tran Bao Toan | |
| 60 | Vo Dinh Lam | |
| 15 | Nguyen Thanh Nhan | |
| 21 | Nguyễn Văn Triệu | |
| 3 | Trần Quang Thịnh | |
| 18 | Le Huu Phuoc | |
| 27 | Phan Đình Vũ Hải | |
| 62 | Phan Du Học |