Nam Dinh
Nam Dinh
3 1
Binh Duong
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 26 | Tran Nguyen Manh | |
| 3 | Duong Thanh Hao | |
| 4 | Lucas | |
| 7 | Nguyen Phong Hong Duy | |
| 28 | To Van Vu | |
| 88 | Ly Cong Hoang Anh | |
| 37 | Tran Van Cong | |
| 9 | Nguyen Van Toan | |
| 10 | Hendrio | |
| 14 | Rafaelson | |
| 19 | Tran Van Dat |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 27 | N. S. Tran | |
| 66 | Đỗ Thanh Thịnh | |
| 12 | Ho Khac Ngoc | |
| 16 | Lê Ngọc Bảo | |
| 22 | Hoàng Minh Tuấn | |
| 5 | V. K. Hoang | |
| 6 | Pham Duc Huy | |
| 13 | V. K. Tran | |
| 82 | L. D. Tran |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | Trần Minh Toàn | |
| 3 | Que Ngoc Hai | |
| 34 | Lê Quang Hùng | |
| 4 | Jan | |
| 21 | Trần Đình Khương | |
| 29 | Vo Hoang Minh Khoa | |
| 5 | J. Onoja | |
| 22 | Nguyen Tien Linh | |
| 16 | Nguyễn Trần Việt Cường | |
| 90 | C. Atshimene | |
| 11 | Bùi Vĩ Hào |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 39 | G. Kizito | |
| 6 | C. Tran | |
| 10 | Hồ Sỹ Giáp | |
| 26 | Huỳnh Tiến Đạt | |
| 14 | Nguyễn Hải Huy | |
| 8 | Tống Anh Tỷ | |
| 23 | Vũ Tuyên Quang | |
| 33 | Nguyễn Thành Kiên | |
| 88 | D. T. Bui |