Viettel
Viettel
1 1
Binh Dinh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | T. T. Quang | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 15 | Đặng Tuấn Phong | |
| 7 | J. Abdumuminov | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng | |
| 77 | João Pedro |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 11 | Khuat Van Khang | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 90 | Trần Mạnh Cường | |
| 1 | Ngô Xuân Sơn | |
| 6 | Nguyễn Công Phương | |
| 9 | Trần Ngọc Sơn | |
| 16 | Nguyễn Huy Hùng | |
| 34 | Đinh Tuấn Tài |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Dang Van Lam | |
| 12 | Tran Dinh Trong | |
| 3 | Marlon Rangel | |
| 19 | A. Schmidt | |
| 94 | Trịnh Đức Lợi | |
| 10 | Léo Artur | |
| 88 | Phạm Văn Thành | |
| 23 | Cao Văn Triền | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 18 | Nguyễn Văn Đức | |
| 72 | Alan Grafite |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 66 | Vũ Minh Tuấn | |
| 2 | Nguyễn Hùng Thiện Đức | |
| 20 | Đào Gia Việt | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú | |
| 16 | Đinh Thành Luân | |
| 67 | Ngô Hồng Phước | |
| 91 | Huỳnh Tuấn Linh | |
| 98 | Phạm Minh Nghĩa |