Thanh Hóa
Thanh Hóa
3 1
Quang Nam
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 15 | Trịnh Văn Lợi | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 14 | Trương Thanh Nam | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 23 | Phạm Trùm Tỉnh | |
| 30 | Y Êli Niê | |
| 52 | Nguyễn Trọng Phú |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Công | |
| 16 | Mạc Đức Việt Anh | |
| 66 | S. Eze | |
| 36 | Nguyễn Vũ Hoàng Dương | |
| 8 | Phan Thanh Hậu | |
| 12 | Trần Hoàng Hưng | |
| 10 | Mạch Ngọc Hà | |
| 11 | Nguyễn Văn Trạng | |
| 30 | Conrado | |
| 9 | Lê Văn Nam | |
| 18 | Võ Văn Toàn |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 14 | Yago | |
| 39 | Hoàng Vũ Samson | |
| 3 | Trần Ngọc Hiệp | |
| 98 | Hoàng Thế Tài | |
| 4 | Nguyễn Tăng Tiến | |
| 6 | Lê Hải Đức | |
| 24 | Nguyễn Văn Ka | |
| 29 | Ngân Văn Đại | |
| 34 | Nguyễn Tiến Mạnh |