Binh Dinh
Binh Dinh
1 1
Hai Phong
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Dang Van Lam | |
| 12 | Tran Dinh Trong | |
| 3 | Marlon Rangel | |
| 19 | A. Schmidt | |
| 94 | Trịnh Đức Lợi | |
| 10 | Léo Artur | |
| 88 | Phạm Văn Thành | |
| 23 | Cao Văn Triền | |
| 14 | Đỗ Văn Thuận | |
| 18 | Nguyễn Văn Đức | |
| 72 | Alan Grafite |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 66 | Vũ Minh Tuấn | |
| 15 | Vũ Xuân Cường | |
| 8 | Mạc Hồng Quân | |
| 20 | Đào Gia Việt | |
| 77 | Nghiêm Xuân Tú | |
| 16 | Đinh Thành Luân | |
| 67 | Ngô Hồng Phước | |
| 91 | Huỳnh Tuấn Linh | |
| 98 | Phạm Minh Nghĩa |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | D. T. Nguyen | |
| 5 | Dang Van Toi | |
| 25 | B. Bissainthe | |
| 27 | Nguyễn Nhật Minh | |
| 30 | Luong Hoang Nam | |
| 19 | Le Manh Dung | |
| 97 | Trieu Viet Hung | |
| 17 | Pham Trung Hieu | |
| 99 | Nguyễn Văn Minh | |
| 9 | Lucao | |
| 7 | J. Mpande |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 26 | Nguyen Van Toan | |
| 11 | Ho Minh Di | |
| 23 | Đàm Tiến Dũng | |
| 79 | T. A. Nguyen | |
| 14 | Nguyễn Văn Đạt | |
| 3 | Phạm Mạnh Hùng | |
| 8 | M. Lo | |
| 20 | Dương Văn Khoa | |
| 45 | T. D. Nguyen |