Ho Chi Minh
Ho Chi Minh
2 1
Công An Nhân Dân
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 89 | P. Le Giang | |
| 77 | Sầm Ngọc Đức | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 8 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 20 | Chu Văn Kiên | |
| 27 | Phan Nhật Thanh Long | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 9 | Hồ Tuấn Tài |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 16 | Nguyễn Thanh Khôi | |
| 10 | C. Timite | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 15 | Uông Ngọc Tiến | |
| 43 | Brendon | |
| 4 | Lê Cao Hoài An | |
| 17 | Nguyễn Minh Trung | |
| 19 | Nguyễn Ngọc Hậu | |
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 33 | Đỗ Sỹ Huy | |
| 3 | Huỳnh Tấn Sinh | |
| 68 | Bui Hoang Viet Anh | |
| 30 | Hồ Văn Cường | |
| 98 | Giáp Tuấn Dương | |
| 20 | Phan Van Duc | |
| 94 | Geovane Magno | |
| 11 | Le Pham Thanh Long | |
| 15 | Bùi Xuân Thịnh | |
| 8 | Junior Fialho | |
| 47 | Phạm Gia Hưng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 9 | Jeferson Elías | |
| 12 | Hoàng Văn Toản | |
| 19 | Nguyen Quang Hai | |
| 21 | Phạm Văn Luân | |
| 4 | Ho Tan Tai | |
| 1 | F. Nguyen | |
| 6 | Trương Văn Thiết | |
| 16 | Bùi Tiến Dụng | |
| 27 | La Nguyễn Bảo Trung |