Thanh Hóa
Thanh Hóa
2 5
Nam Dinh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 4 | B. van Meurs | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 17 | Lâm Ti Phông | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 8 | Võ Nguyên Hoàng | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 52 | Nguyễn Trọng Phú | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang | |
| 91 | Lê Thanh Bình |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 26 | Tran Nguyen Manh | |
| 4 | Lucas | |
| 5 | V. K. Hoang | |
| 13 | V. K. Tran | |
| 16 | Lê Ngọc Bảo | |
| 17 | Nguyen Van Vi | |
| 21 | Nguyen Tuan Anh | |
| 88 | Ly Cong Hoang Anh | |
| 9 | Nguyen Van Toan | |
| 10 | Hendrio | |
| 14 | Rafaelson |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 7 | Nguyen Phong Hong Duy | |
| 28 | To Van Vu | |
| 12 | Ho Khac Ngoc | |
| 66 | Đỗ Thanh Thịnh | |
| 6 | Pham Duc Huy | |
| 19 | Tran Van Dat | |
| 32 | D. H. Ngo | |
| 82 | L. D. Tran | |
| 37 | Tran Van Cong |