Thanh Hóa
Thanh Hóa
1 1
Sanna Khanh Hoa
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 4 | B. van Meurs | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 11 | R. Gordon | |
| 8 | Võ Nguyên Hoàng |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 91 | Lê Thanh Bình | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 14 | Trương Thanh Nam | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 23 | Phạm Trùm Tỉnh | |
| 52 | Nguyễn Trọng Phú | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 93 | Võ Ngọc Cường | |
| 3 | Đoàn Công Thành | |
| 23 | Trần Trọng Hiếu | |
| 37 | Nguyễn Minh Lợi | |
| 55 | Hứa Quốc Thắng | |
| 10 | Nguyễn Hoàng Quốc Chí | |
| 7 | Nguyễn Thành Nhân | |
| 47 | Hổ | |
| 14 | Lê Nguyễn Thanh Vị | |
| 77 | Đỗ Trường Trân | |
| 22 | W. Leazard |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 20 | Trần Văn Tùng | |
| 32 | Douglas Coutinho | |
| 30 | Nguyễn Đức Cường | |
| 52 | Huỳnh Nhật Tân | |
| 88 | Trần Đình Kha | |
| 13 | Nguyễn Hoài Anh | |
| 28 | Nguyễn Văn Hiệp | |
| 35 | Nguyễn Duy Dương | |
| 79 | Trần Khánh Dũng |