Viettel
Viettel
0 0
Ho Chi Minh
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Ngô Xuân Sơn | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 68 | Nguyễn Hồng Phúc | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 11 | Khuat Van Khang | |
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 97 | Pedro Henrique |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng | |
| 6 | Nguyễn Công Phương | |
| 90 | Trần Mạnh Cường | |
| 9 | Trần Ngọc Sơn | |
| 77 | João Pedro | |
| 5 | Nguyễn Xuân Kiên | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 25 | T. T. Quang | |
| 39 | Duong Van Hao |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 89 | P. Le Giang | |
| 77 | Sầm Ngọc Đức | |
| 43 | Brendon | |
| 2 | Ngô Tùng Quốc | |
| 3 | Nguyễn Thanh Thảo | |
| 28 | Trần Hoàng Phúc | |
| 20 | Chu Văn Kiên | |
| 27 | Phan Nhật Thanh Long | |
| 16 | Nguyễn Thanh Khôi | |
| 23 | Hoàng Vĩnh Nguyên | |
| 90 | S. Patiño |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 10 | C. Timite | |
| 29 | Nguyễn Hạ Long | |
| 6 | Võ Huy Toàn | |
| 11 | Lâm Thuận | |
| 8 | Nguyễn Vũ Tín | |
| 4 | Lê Cao Hoài An | |
| 15 | Uông Ngọc Tiến | |
| 21 | Đào Quốc Gia | |
| 25 | Phạm Hữu Nghĩa |