Thanh Hóa
Thanh Hóa
0 5
Viettel
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thắng | |
| 16 | Đinh Tiến Thành | |
| 7 | Nguyễn Thanh Long | |
| 18 | Đinh Viết Tú | |
| 28 | Hoàng Thái Bình | |
| 14 | Trương Thanh Nam | |
| 88 | Luiz Antonio | |
| 34 | N. T. Doan | |
| 27 | A Mít | |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 17 | Lâm Ti Phông | |
| 29 | Đoàn Ngọc Hà | |
| 9 | Nguyễn Văn Tùng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 4 | B. van Meurs | |
| 6 | Nguyễn Sỹ Nam | |
| 19 | Lê Quốc Phương | |
| 67 | Trinh Xuan Hoang |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 1 | Ngô Xuân Sơn | |
| 3 | Nguyen Thanh Binh | |
| 12 | Phan Tuấn Tài | |
| 68 | Nguyễn Hồng Phúc | |
| 15 | Đặng Tuấn Phong | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 8 | Nguyen Huu Thang | |
| 11 | Khuat Van Khang | |
| 23 | Nhâm Mạnh Dũng | |
| 97 | Pedro Henrique |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 22 | Trần Danh Trung | |
| 86 | Trương Tiến Anh | |
| 39 | Duong Van Hao | |
| 66 | Bùi Quang Khải | |
| 9 | Trần Ngọc Sơn | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 25 | T. T. Quang | |
| 90 | Trần Mạnh Cường |