Viettel
Viettel
2 1
Thanh Hóa
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 25 | T. T. Quang | |
| 4 | Bui Tien Dung | |
| 5 | Trương Văn Thiết | |
| 90 | Kayo Cesar | |
| 6 | Vũ Minh Tuấn | |
| 7 | D. T. Bui | |
| 8 | Đặng Văn Trâm | |
| 21 | Nguyen Duc Chien | |
| 28 | Nguyen Hoang Duc | |
| 33 | João Paulo | |
| 29 | Trương Tiến Anh |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 10 | Bùi Quang Khải | |
| 98 | Dinh Thanh Binh | |
| 95 | Gustavo Santana | |
| 1 | Ngô Xuân Sơn | |
| 9 | Trần Ngọc Sơn | |
| 11 | Nguyễn Việt Phong | |
| 17 | Nguyen Duc Hoang Minh | |
| 96 | Nguyễn Trọng Đại | |
| 22 | Bùi Đình Sơn |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 66 | Trần Bửu Ngọc | |
| 7 | Đinh Tiến Thành | |
| 29 | Phạm Văn Nam | |
| 5 | Nguyễn Minh Tùng | |
| 6 | Nguyễn Thế Dương | |
| 14 | Monday Samuel | |
| 21 | Vũ Xuân Cường | |
| 9 | Nguyễn Hữu Dũng | |
| 20 | Nguyễn Trọng Hùng | |
| 10 | Lê Văn Thắng | |
| 11 | R. Gordon |
| # | Name | Position |
|---|---|---|
| 28 | G. Kurtaj | |
| 2 | Hoàng Đình Tùng | |
| 8 | Bùi Văn Hiếu | |
| 1 | Lương Bá Sơn | |
| 15 | Nguyễn Hữu Lâm | |
| 17 | Hoàng Thái Bình | |
| 18 | Lê Thanh Bình | |
| 26 | Lê Văn Đại | |
| 93 | Bùi Văn Long |